Chào mừng bạn đến từ Vietnam!
Hướng dẫn so sánh MVNO và đăng ký SIM cho người Vietnam tại Hàn — bằng tiếng Việt.
Nhận gợi ý gói cước ngay →Cần có Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) để đăng ký chính thức
| Visa | Được đăng ký |
|---|---|
| D-2 | D-2 (Du học) Tất cả MVNO đều được |
| E-7 | E-7 (Hoạt động đặc định) Tất cả MVNO đều được |
| E-9 | E-9 (Lao động phổ thông) Tất cả MVNO đều được |
| F-2 | F-2 (Cư trú) Tất cả MVNO đều được |
| H-2 | H-2 (Thăm - làm việc) Chỉ một số nhà mạng |
Tại sân bay có thể chọn SIM trả trước ngắn hạn, eSIM hoặc roaming. Đăng ký chính thức cần có ARC.
Dùng SIM trả trước (KT Olleh, SKT nạp thẻ) hoặc eSIM ngắn hạn (gói 10/30 ngày) trong lúc chờ ARC.
Thời gian cấp ARC tuỳ loại visa. Trước khi có ARC chỉ dùng được SIM trả trước / eSIM.
Xác minh danh tính PASS → đăng ký nhà mạng.
Các gói được người Vietnam sống tại Hàn chọn nhiều nhất
Tại sân bay Incheon/Gimhae có quầy KT/SKT bán SIM trả trước (15-30 ngày). Hoặc dùng eSIM ngắn hạn (Airalo, Saily) đặt trước. Sau khi nhận ARC mới đăng ký gói cước chính thức.
iPhone/Galaxy mua tự do (unlocked) thường dùng được. Cần kiểm tra hỗ trợ băng tần LTE/5G Hàn Quốc và eSIM (nếu cần).
Chính thức không có MVNO Hàn Quốc nào. Chỉ có thể dùng SIM trả trước hoặc eSIM cho đến khi có ARC.
Hợp đồng MVNO không cam kết: hủy bất cứ lúc nào. Hợp đồng có cam kết (12/24 tháng): có phí phá vỡ. Báo trước cho nhà mạng để đảm bảo an toàn.
Hầu hết MVNO chặn gọi quốc tế. Dùng KakaoTalk/Zalo voice call qua Wi-Fi/data thay thế. Chi phí ≈ 0.
Roaming ngắn hạn (~5-7 ngày) tiện nhưng đắt (200-500k VND/ngày). Đăng ký gói cước Hàn Quốc rẻ hơn nhiều cho dài hạn (>2 tuần).
Không trực tiếp. Cần dùng thẻ Hàn Quốc hoặc tài khoản ngân hàng Hàn Quốc. Ứng dụng Hàn như Toss, KakaoPay là lựa chọn phổ biến cho người nước ngoài.