요금제
인터넷
추천
가이드
마이
selpl
Gói cước
Điện thoại
Internet
Gợi ý
Hướng dẫn
Tiếng Việt
Gói cước
Điện thoại
Internet
Gợi ý
Hướng dẫn
So sánh gói cước Internet
Trả trước, trả sau và gói kết hợp trong một cái nhìn
Trả trước
Trả sau
Kết hợp
7
₩ ↑
₩ ↓
Mbps ↓
★
ISP A
·
Trả sau
·
100M
ISP A 후불 100M
장기 거주자 추천
16,500원
/ Phí tháng
22,000원
-25%
Tốc độ 100 Mbps
Hợp đồng 36 tháng
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
기본형
자세히 보기 →
ISP B
·
Trả sau
·
500M
ISP B 후불 500M
장기 거주자 추천
22,000원
/ Phí tháng
33,000원
-33%
Tốc độ 500 Mbps
Hợp đồng 36 tháng
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
WiFi 6 모뎀 무료
자세히 보기 →
ISP E
·
Trả sau
·
500M
ISP E 후불 500M 2년
장기 거주자 추천
24,200원
/ Phí tháng
33,000원
-27%
Tốc độ 500 Mbps
Hợp đồng 24 tháng
Thuê modem Miễn phí
2년 약정
WiFi 기본
자세히 보기 →
추천
ISP C
·
Trả sau
·
1G
ISP C 후불 기가 베이직
장기 거주자 추천
27,500원
/ Phí tháng
44,000원
-38%
Tốc độ 1 Gbps
Hợp đồng 36 tháng
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
기가 인터넷
WiFi 6
Đăng ký
ISP D
·
Trả sau
·
1G
ISP D 후불 기가 프리미엄
장기 거주자 추천
29,700원
/ Phí tháng
49,500원
-40%
Tốc độ 1 Gbps
Hợp đồng 36 tháng
Phí lắp đặt Miễn phí
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
설치비 무료
자세히 보기 →
ISP A
·
Trả sau
·
2.5G
ISP A 후불 2.5G 프리미엄
장기 거주자 추천
49,500원
/ Phí tháng
66,000원
-25%
Tốc độ 2.5 Gbps
Hợp đồng 36 tháng
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
2.5기가 초고속
WiFi 7
자세히 보기 →
ISP B
·
Trả sau
·
10G
ISP B 후불 10G 엔터프라이즈
장기 거주자 추천
132,000원
/ Phí tháng
176,000원
-25%
Tốc độ 10 Gbps
Hợp đồng 36 tháng
Thuê modem Miễn phí
3년 약정
10기가
정적 IP 1개
자세히 보기 →