요금제인터넷추천가이드마이
selpl
Gói cướcĐiện thoạiInternetGợi ýHướng dẫn
Gói cướcĐiện thoạiInternetGợi ýHướng dẫn

Gói cước phù hợp, trong một cái nhìn

Gói cước Hàn Quốc phức tạp — tìm gói rẻ nhất trong một cái nhìn.

Gợi ý cá nhân
📊 So sánh tất cả tại một nơi🌐 Hỗ trợ 5 ngôn ngữ⏱ Kích hoạt trong 5 phút

Gói phổ biến

Xem tất cả →

Tất cả dịch vụ

Gói cước
So sánh nhà mạng & MVNO
Internet
Internet nhà & gói kết hợp
Điện thoại
Điện thoại + gói cước
Gợi ý
Tìm gói phù hợp với bạn

Đánh giá

Trải nghiệm thật từ người dùng nước ngoài

★★★★★

Signed up in 5 minutes with no deposit. The English guide made it easy.

🇻🇳Nguyen T.
★★★★★

Compared all carriers in one place. Saved me a lot vs a store.

🇨🇳Wang L.
★★★★★

The PASS verification walkthrough was a lifesaver as a foreigner.

🇺🇸John D.

Gặp khó khăn?

Hỏi chúng tôi qua chat — hỗ trợ 5 ngôn ngữ.

Bắt đầu chat

Hướng dẫn

Xem tất cả →
Mẹo viễn thông·6 phút đọc

5 lỗi phổ biến khi đăng ký MVNO — và cách giải quyết

Danh tính, thanh toán, thiết bị, địa chỉ và kích hoạt — những điểm khách hàng nước ngoài thực sự bị kẹt.

Đọc tiếp →

Mẹo viễn thông·5 phút đọc

Giữ SIM hoạt động trong khi gia hạn hoặc cấp lại ARC

Sinh tồn từng bước trong 2–4 tuần khi thẻ đăng ký người nước ngoài đang gia hạn hoặc cấp lại.

Đọc tiếp →

Mẹo viễn thông·5 phút đọc

5 lý do kích hoạt eSIM thất bại — và cách xử lý

Kiểm tra gì khi không quét được QR, lỗi tải profile, hoặc kích hoạt đứng 'đang chờ'.

Đọc tiếp →

2,343
Tổng gói cước
37
Nhà mạng
4.3
Đánh giá TB
selpl

Select your Plan — cách nhanh nhất chọn gói viễn thông Hàn Quốc bằng ngôn ngữ bạn dùng.

서비스
요금제맞춤추천가이드
고객지원
자주 묻는 질문고객센터
법적 고지
이용약관개인정보처리방침
연락처
contact@selpl.com

© 2026 SelPl. 모든 요금제 정보는 각 통신사 공식 정보를 기반으로 합니다.

★ Phổ biến nhất
M
MVNO D·MNO B·LTE

MVNO D 100GB 요금제

월23,000원
⚠ 48,400원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 6 tháng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • ⭐ 4.2
Xem chi tiết →
M
MNO A·MNO A·5G

MNO A 12GB 요금제

월55,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 12GB + 1Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • ⭐ 4.1
Xem chi tiết →
M
MVNO E·MNO C·LTE

MVNO E 11GB 요금제

월20,000원
⚠ 39,500원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 11GB + 2GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • ⭐ 4.6
Xem chi tiết →
M
MNO B·MNO B·5G

MNO B 100GB 요금제

월51,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • ⭐ 4.3
Xem chi tiết →
M
MVNO C·MNO C·LTE

MVNO C 100GB 요금제

월19,000원
⚠ 47,300원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • ⭐ 4.6
Xem chi tiết →
M
MVNO B·MNO B·5G

MVNO B 15GB 5G 요금제

월110원
⚠ 26,400원 sau 7 tháng
  • 200분 · 100건
  • 15GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • ⭐ 4.2
Xem chi tiết →