요금제인터넷추천가이드
selpl
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHướng dẫn
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHướng dẫn
8 gói cước · 5 ngôn ngữ · thời gian thực

Cước viễn thông phức tạp,
so sánh bằng số liệu sẽ thấy rõ đáp án

Từ 3 nhà mạng lớn đến MVNO giá rẻ — tìm gói phù hợp với bạn bằng 5 ngôn ngữ.

Gợi ý cho tôiXem tất cả gói cước
So sánh tất cả tại một nơi Hỗ trợ 5 ngôn ngữ Kích hoạt trong 5 phút
So sánh cước hàng thángDựa trên 100GB + 5Mbps
-52%
23,000
MVNO
48,000
Trung vị nhà mạng

Cùng 100GB + 5Mbps nhưng tiết kiệm 300,000 won mỗi năm

Gói phổ biến

Xem tất cả →

Tất cả dịch vụ

Gói cước
So sánh nhà mạng & MVNO
Internet
Internet nhà & gói kết hợp
Điện thoại
Điện thoại + gói cước
Gợi ý
Tìm gói phù hợp với bạn

Đánh giá

Trải nghiệm thật từ người dùng nước ngoài

★★★★★

Đăng ký xong trong 5 phút mà không cần đặt cọc. Nhờ có hướng dẫn tiếng Anh nên rất dễ dàng.

🇻🇳Nguyen T.
★★★★★

So sánh tất cả các nhà mạng ở một nơi duy nhất. Tiết kiệm hơn nhiều so với đến cửa hàng.

🇨🇳Wang L.
★★★★★

Là người nước ngoài, hướng dẫn xác minh PASS thực sự rất hữu ích với tôi.

🇺🇸John D.

Có điều gì chưa rõ không?

Cứ hỏi chúng tôi qua chat — hỗ trợ 5 ngôn ngữ.

Bắt đầu chat ngay

Hướng dẫn

Xem tất cả →
Mẹo viễn thông·Đọc 6 phút

5 lỗi phổ biến khi đăng ký MVNO — và cách giải quyết

Danh tính, thanh toán, thiết bị, địa chỉ và kích hoạt — những điểm khách hàng nước ngoài thực sự bị kẹt.

Đọc tiếp →

Mẹo viễn thông·Đọc 5 phút

Giữ SIM hoạt động trong khi gia hạn hoặc cấp lại ARC

Sinh tồn từng bước trong 2–4 tuần khi thẻ đăng ký người nước ngoài đang gia hạn hoặc cấp lại.

Đọc tiếp →

Mẹo viễn thông·Đọc 5 phút

5 lý do kích hoạt eSIM thất bại — và cách xử lý

Kiểm tra gì khi không quét được QR, lỗi tải profile, hoặc kích hoạt đứng 'đang chờ'.

Đọc tiếp →

selpl qua những con số

So sánh bằng dữ liệu gói cước thời gian thực, cập nhật mỗi ngày

8
Tổng số gói cước
8
Nhà mạng
4.3
Đánh giá trung bình
selpl

Select your Plan — con đường nhanh nhất để tự chọn gói cước viễn thông phù hợp với bạn.

Dịch vụ
Gói cướcGợi ý góiHướng dẫnCâu hỏi thường gặpTrung tâm hỗ trợ
Pháp lý
Điều khoản sử dụngChính sách bảo mậtcontact@selpl.com

© 2026 selpl. Tất cả thông tin gói cước dựa trên dữ liệu chính thức từ các nhà mạng.

KAIT 통신판매 사전승낙서
★ Phổ biến nhất
M
MVNO D·MNO B·LTE

MVNO D 100GB 요금제

월23,000원
48,400원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 6 tháng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.2
Xem chi tiết →
M
MNO A·MNO A·5G

MNO A 12GB 요금제

월55,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 12GB + 1Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • 4.1
Xem chi tiết →
M
MVNO E·MNO C·LTE

MVNO E 11GB 요금제

월20,000원
39,500원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 11GB + 2GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.6
Xem chi tiết →
M
MNO B·MNO B·5G

MNO B 100GB 요금제

월51,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • 4.3
Xem chi tiết →
M
MVNO C·MNO C·LTE

MVNO C 100GB 요금제

월19,000원
47,300원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.6
Xem chi tiết →
M
MVNO B·MNO B·5G

MVNO B 15GB 5G 요금제

월110원
26,400원 sau 7 tháng
  • 200분 · 100건
  • 15GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.2
Xem chi tiết →