요금제인터넷추천가이드
selpl
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHướng dẫn
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHướng dẫn

Gói cước

8gói
📌 Nhấn ghim để so sánh tối đa 3 gói cùng lúc
M
MVNO B·MNO B·5G

MVNO B 15GB 5G 요금제

월110원
26,400원 sau 7 tháng
  • 200분 · 100건
  • 15GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.2
Xem chi tiết →
M
MVNO A·MNO C·LTE

MVNO A 4.5GB 요금제

월2,970원
29,700원 sau 10 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 4.5GB + 1Mbps
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.4
Xem chi tiết →
M
MVNO C·MNO C·LTE

MVNO C 100GB 요금제

월19,000원
47,300원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.6
Xem chi tiết →
M
MVNO E·MNO C·LTE

MVNO E 11GB 요금제

월20,000원
39,500원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 11GB + 2GB
  • Không hợp đồng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.6
Xem chi tiết →
★ Phổ biến nhất
M
MVNO D·MNO B·LTE

MVNO D 100GB 요금제

월23,000원
48,400원 sau 7 tháng
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 6 tháng
  • Hỗ trợ eSIM & USIM
  • 4.2
Xem chi tiết →
M
MNO C·MNO C·5G

MNO C 55GB 요금제

월45,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 55GB + 3Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • 4
Xem chi tiết →
M
MNO B·MNO B·5G

MNO B 100GB 요금제

월51,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 100GB + 5Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • 4.3
Xem chi tiết →
M
MNO A·MNO A·5G

MNO A 12GB 요금제

월55,000원
  • Gọi & nhắn tin không giới hạn
  • 12GB + 1Mbps
  • Hợp đồng 1 năm
  • 4.1
Xem chi tiết →

Gói không giới hạn sẽ giảm tốc sau khi vượt mức nhất định. Xem tốc độ đó có đủ dùng với bạn không.

400kbps
Chat & lướt web
1Mbps
YouTube tối đa 480p
5Mbps
Stream HD & gọi video
Đọc tiếp →
selpl

Select your Plan — con đường nhanh nhất để tự chọn gói cước viễn thông phù hợp với bạn.

Dịch vụ
Gói cướcGợi ý góiHướng dẫnCâu hỏi thường gặpTrung tâm hỗ trợ
Pháp lý
Điều khoản sử dụngChính sách bảo mậtcontact@selpl.com

© 2026 selpl. Tất cả thông tin gói cước dựa trên dữ liệu chính thức từ các nhà mạng.

KAIT 통신판매 사전승낙서