Gói cướcInternetGợi ýHướng dẫnTài khoản
selpl
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHỗ trợ đăng kýHướng dẫn
Gói cướcĐiện thoạiInterneteSIMGợi ýHỗ trợ đăng kýHướng dẫn

Gói cước di động 5G tại Hàn Quốc

Hiện selpl có 24 gói cước di động Hàn Quốc đáp ứng một tiêu chí đơn giản: thế hệ mạng 5G. Giá hàng tháng từ ₩12,500 đến ₩59,000, xếp từ rẻ nhất. Mọi con số đều lấy từ cơ sở dữ liệu gói cước của chúng tôi.

Gói cước, rẻ nhất trước

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 39Lite 39

6GB + 400Kbps
₩12,500/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

KT M mobile
KT M mobile·KT·5G

5G M 알뜰 10GB5G M Budget 10GB

10GB
₩13,900/mo

Không giới hạn · Không giới hạn

KT
KT·KT·5G

5G 웰컴 15G Welcome 1

Không giới hạn
₩15,950/mo

200 phút · 200 tin nhắn · Hợp đồng 1 năm

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 45Lite 45

8GB + 400Kbps
₩17,000/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 49Lite 49

11GB + 400Kbps
₩20,000/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

KT
KT·KT·5G

5G 웰컴 35G Welcome 3

Không giới hạn
₩23,450/mo

200 phút · 200 tin nhắn · Hợp đồng 1 năm

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 55Lite 55

15GB + 1Mbps
₩24,500/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 59Lite 59

24GB + 1Mbps
₩27,500/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 69Lite 69

110GB + 5Mbps
₩28,750/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

KT
KT·KT·5G

5G 웰컴 55G Welcome 5

Không giới hạn
₩28,750/mo

200 phút · 200 tin nhắn · Hợp đồng 1 năm

SK freeT
SK freeT·SK·5G

freeT데이터안심100분15G+freeT Data Safe 100 min 15G+

Không giới hạn
₩29,700/mo

100 phút · 100 tin nhắn

LG freeT
LG freeT·LG·5G

freeT안심15G+1MfreeT Safe 15G+1M

Không giới hạn
₩31,900/mo

Gọi & nhắn tin không giới hạn

KT freeT
KT freeT·KT·5G

데이터안심15G+1MData Safe 15G+1M

Không giới hạn
₩34,100/mo

Gọi & nhắn tin không giới hạn

SK freeT
SK freeT·SK·5G

freeT데이터안심300분15G+freeT Data Safe 300 min 15G+

Không giới hạn
₩39,600/mo

300 phút · 300 tin nhắn

LG freeT
LG freeT·LG·5G

데이터안심300분15G+Data Safe 300 min 15G+

Không giới hạn
₩40,700/mo

300 phút · 300 tin nhắn

KT M mobile
KT M mobile·KT·5G

5G M 스페셜 30GB5G M Special 30GB

30GB+1Mbps
₩41,700/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

SK Telecom
SK Telecom·SK·5G

라이트 79Lite 79

250GB + 5Mbps
₩42,500/mo

Không giới hạn (số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn · Hợp đồng 1 năm

KT Skylife
KT Skylife·KT·5G

5G 모두 충분 110GB+5G All Ample 110GB+

110GB+5Mbps
₩42,900/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

KT M mobile
KT M mobile·KT·5G

5G M 프리미엄 110GB5G M Premium 110GB

110GB+5Mbps
₩46,900/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

KT Skylife
KT Skylife·KT·5G

5G 모두 충분 200GB+5G All Ample 200GB+

200GB+10Mbps
₩49,200/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

T
The One Mobile·KT·5G

TOP 5G 심플TOP 5G Simple

110GB + 5Mbps
₩49,500/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

KT M mobile
KT M mobile·KT·5G

5G M 프리미엄 200GB5G M Premium 200GB

Không giới hạn
₩53,900/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

T
The One Mobile·KT·5G

TOP 5G 200GB 기본 (밀리의서재)TOP 5G 200GB Basic (Millie's Library)

Không giới hạn
₩58,300/mo

Không giới hạn (gọi video & số đặc biệt như 1577: 300 phút) · Không giới hạn

SK freeT
SK freeT·SK·5G

5G더빠른200G5G Faster 200G

Không giới hạn
₩59,000/mo

Không giới hạn · 300 tin nhắn

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gói phù hợp với "Gói 5G"?
Hiện có 24 gói đáp ứng tiêu chí: thế hệ mạng 5G. Giá hàng tháng từ ₩12,500 đến ₩59,000.
selpl chọn các gói trên trang này như thế nào?
Danh sách được lọc tự động từ cơ sở dữ liệu gói cước của selpl theo một tiêu chí duy nhất: thế hệ mạng 5G. Các gói được xếp theo giá hàng tháng từ thấp đến cao.
Tôi có thể so sánh các gói này với gói khác ở đâu?
Mở bất kỳ thẻ gói cước nào để xem chi tiết, hoặc vào trang tất cả gói cước để lọc theo giá, data, mạng và thế hệ mạng rồi so sánh thêm.

Thêm bộ sưu tập gói cước

Dưới 10.000₩/thángDưới 20.000₩/thángKhông hợp đồngHết data vẫn dùng đượcTừ 100 GBÍt data (tối đa 7 GB)Gọi không giới hạnMạng KTMạng SK TelecomMạng LG U+
Xem tất cả gói cướcĐọc hướng dẫn
selpl

Select your Plan — con đường nhanh nhất để tự chọn gói cước viễn thông phù hợp với bạn.

Dịch vụ
Gói cướcGợi ý góiHướng dẫnDưới 20.000₩/thángKhông hợp đồngCâu hỏi thường gặpTrung tâm hỗ trợ
Pháp lý
Điều khoản sử dụngChính sách bảo mậtcontact@selpl.com

Thông tin doanh nghiệp

Tên công ty: 주식회사 아워릭스

Người đại diện: 공영배

Mã số doanh nghiệp: 169-88-04036

Giấy phép bán hàng qua mạng: 제 2026-경기광명-0454 호

Địa chỉ: 경기도 광명시 양지로 21, 유플래닛 티타워동 1419-423호

Email: contact@selpl.com

© 2026 selpl. Tất cả thông tin gói cước dựa trên dữ liệu chính thức từ các nhà mạng.

KAIT 통신판매 사전승낙서